capricorn the goat
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Ma Kết (cung hoàng đạo): "Capricorn the Goat" dùng để chỉ cung hoàng đạo thứ mười trong chiêm tinh học phương Tây, biểu tượng là con dê biển (half-goat, half-fish). Cung này bao gồm những người sinh từ khoảng ngày 22 tháng 12 đến ngày 19 tháng 1. Từ "Capricorn" thường được dùng riêng, nhưng "the Goat" nhấn mạnh hình tượng con dê.
- Biểu tượng: Hình ảnh con dê biển – một sinh vật thần thoại có nửa thân trên là dê và nửa thân dưới là cá, tượng trưng cho sự kết hợp giữa tham vọng trần thế và trực giác sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Những người sinh dưới cung Ma Kết thường được cho là có tham vọng và kỷ luật.)
- (Ma Kết là cung hoàng đạo thứ mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a true Capricorn the Goat": mang đầy đủ tính cách điển hình của cung Ma Kết (như tham vọng, kiên nhẫn, thực tế).
- She works hard every day; she is a true Capricorn the Goat. (Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày; cô ấy đúng là một Ma Kết điển hình.)
"under the sign of Capricorn the Goat": dưới ảnh hưởng của cung Ma Kết (thường dùng trong chiêm tinh).
- He was born under the sign of Capricorn the Goat, which explains his determination. (Anh ấy sinh dưới cung Ma Kết, điều đó giải thích cho sự quyết tâm của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Capricorn (n): Ma Kết (dạng rút gọn, thông dụng hơn).
- My zodiac sign is Capricorn. (Cung hoàng đạo của tôi là Ma Kết.)
- Capricornian (adj/n): thuộc về Ma Kết hoặc người thuộc cung Ma Kết.
- Her Capricornian traits include patience and practicality. (Những đặc điểm Ma Kết của cô ấy bao gồm sự kiên nhẫn và tính thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Sea-goat: dê biển (tên gọi khác của biểu tượng Ma Kết).
- Capricornus: tên Latin của cung Ma Kết.
Các cụm từ liên quan
- "be a Goat": là người thuộc cung Ma Kết (thân mật).
- I am a Goat, so I love setting goals. (Tôi là Ma Kết, nên tôi thích đặt mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
- "climb the mountain like a Capricorn": leo núi như Ma Kết – chỉ sự kiên trì vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu.
- Despite setbacks, she climbs the mountain like a Capricorn. (Dù gặp thất bại, cô ấy vẫn kiên trì như một Ma Kết.)